Bản dịch của từ Chord trong tiếng Trung

Chord

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chord (Noun)

kˈɔɹd
kɑɹd
01

Each of the two principal members of a truss.

结构中的重要构件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A straight line joining the ends of an arc.

弦(连接弧两端的直线)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A group of (typically three or more) notes sounded together, as a basis of harmony.

和弦(通常由三个或更多音符同时发声,构成和声的基础)

chord nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A string on a harp or other instrument.

琴弦

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chord (Verb)

kˈɔɹd
kɑɹd
01

Play, sing, or arrange notes in chords.

以和弦演奏或排列音符

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ