Bản dịch của từ Citizen trong tiếng Trung
Citizen
NounAdjective

Citizen (Noun)
sˈɪtɪzn
sˈɪtɪzn
01
A legally recognized subject or national of a state or commonwealth
公民,国家的合法成员
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Citizen (Adjective)
03
Having the rights and duties of a citizen
拥有公民的权利与义务
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
