Bản dịch của từ Citizen trong tiếng Trung

Citizen

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Citizen (Noun)

sˈɪtɪzn
sˈɪtɪzn
01

A legally recognized subject or national of a state or commonwealth

公民,国家的合法成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person who lives in a particular place often in the context of a city or town

市民

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A native or naturalized member of a state or other political community

公民

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Citizen (Adjective)

01

Pertaining to civil order or society

公民的,社会的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to a citizen

公民的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Having the rights and duties of a citizen

拥有公民的权利与义务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ