Bản dịch của từ Civility trong tiếng Trung

Civility

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civility (Noun)

sɪvˈɪlɪti
ˌsɪˈvɪɫəti
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The quality of being civil courteous

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Formal politeness and courtesy in behavior or speech

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa