Bản dịch của từ Closing trong tiếng Trung

Closing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closing (Noun)

klˈoʊzɪŋ
klˈoʊzɪŋ
01

Mathematics In morphology the erosion of the dilation of a set.

数学形态学中的闭合是通过先膨胀后侵蚀来填补小孔和连接狭缝。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act by which something is closed.

关闭的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The end or conclusion of something.

结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ