Bản dịch của từ Cob trong tiếng Trung

Cob

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cob (Noun)

kˈɑb
kˈɑb
01

Obsolete A thresher.

脱粒机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A male swan.

雄天鹅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Uncountable A building material consisting of clay sand straw water and earth similar to adobe also called cobb rammed earth or pisé.

用泥土、沙子、稻草、水和土壤混合而成的建筑材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cob (Verb)

01

To thresh.

脱粒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To break up ground with a hoe.

用锄头翻土

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of growing corn To have the heads mature into corncobs.

成熟的玉米棒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh