Bản dịch của từ Commit trong tiếng Trung
Commit
VerbNoun

Commit (Verb)
kˈɒmɪt
ˈkɑmɪt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Commit (Noun)
kˈɒmɪt
ˈkɑmɪt
01
The act of committing or the state of being committed
犯罪行为 - 犯下罪行或不当行为的行为;状态
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
