Bản dịch của từ Conceive trong tiếng Trung

Conceive

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceive (Verb)

kn̩sˈiv
kn̩sˈiv
01

Create (an embryo) by fertilizing an egg.

受精(卵子)形成胚胎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Form or devise (a plan or idea) in the mind.

在脑中形成或构思(计划或想法)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ