Bản dịch của từ Conference trong tiếng Trung

Conference

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conference (Noun Countable)

ˈkɒn.fər.əns
ˈkɑːn.fɚ.əns
01

Conference.

会议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Conference (Noun)

kˈɑnfɚn̩s
kˈɑnfəɹn̩s
01

A dessert pear of a firm-fleshed variety.

一种肉质坚实的甜梨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A commercial association for the regulation of an area of activity or the exchange of information.

商业协会,用于规范活动和信息交流。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A formal meeting of people with a shared interest, typically one that takes place over several days.

正式会议,通常持续几天,参与者有共同的兴趣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Conference (Verb)

kˈɑnfɚn̩s
kˈɑnfəɹn̩s
01

Take part in a conference or conference call.

参加会议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ