Bản dịch của từ Confine trong tiếng Trung

Confine

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confine (Verb)

kˈɑnfˌɑɪn
kn̩fˈɑɪn
01

Keep or restrict someone or something within certain limits of (space, scope, or time)

限制某人或某物在特定范围内

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Confine (Noun)

kənˈfaɪn
kənˈfaɪn
01

The borders or boundaries of a place, especially with regard to their restricting freedom of movement.

限制或约束的边界

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ