Bản dịch của từ Conveniently trong tiếng Trung

Conveniently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conveniently (Adverb)

kənˈvi.ni.ən.tli
kənˈvi.ni.ən.tli
01

In a convenient manner form or situation without difficulty.

以便利的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a manner provoking suspicion due to how well it suits someones purposes.

因过于合适而引起怀疑的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ