Bản dịch của từ Cracker trong tiếng Trung

Cracker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cracker (Noun)

kɹˈækɚ
kɹˈækəɹ
01

A decorated paper cylinder which, when pulled apart, makes a sharp noise and releases a small toy or other novelty.

拉炮,打开时发出响声并释放玩具的纸筒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person or thing that cracks.

破裂者

Ví dụ
03

A thin dry biscuit, typically eaten with cheese.

薄脆饼干

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A fine example of something.

典范

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ