Bản dịch của từ Critical trong tiếng Trung

Critical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Critical (Adjective)

ˈkrɪt.ɪ.kəl
ˈkrɪt.ɪ.kəl
01

Important, serious.

重要的,严肃的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Be critical and critical.

批评的; 重要的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Expressing adverse or disapproving comments or judgements.

批评的; 否定的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Expressing or involving an analysis of the merits and faults of a work of literature, music, or art.

对文学、音乐或艺术作品进行分析和评价的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(of a situation or problem) having the potential to become disastrous; at a point of crisis.

危急的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Relating to or denoting a point of transition from one state to another.

转折点的关键时刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

(of a nuclear reactor or fuel) maintaining a self-sustaining chain reaction.

(核反应堆或燃料)维持自持链反应的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ