Bản dịch của từ Crust trong tiếng Trung

Crust

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crust (Noun)

kɹəst
kɹˈʌst
01

A hardened layer, coating, or deposit on the surface of something soft.

坚硬的外层或覆盖物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The tough outer part of a loaf of bread.

面包的坚硬外壳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Crust (Verb)

kɹəst
kɹˈʌst
01

Form into a hard outer layer.

形成坚硬的外层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ