Bản dịch của từ Deposit trong tiếng Trung

Deposit

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deposit (Noun)

dɪpˈɑzət
dɪpˈɑzɪt
01

The action of placing something in a specified place.

将物品放置在指定位置的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A sum payable as a first instalment on the purchase of something or as a pledge for a contract the balance being payable later.

购买时的首付款或合同保证金,余额稍后支付。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A layer or mass of accumulated matter.

沉积物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A sum of money paid into a bank or building society account.

存款

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deposit (Verb)

dɪpˈɑzət
dɪpˈɑzɪt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Put or set down something or someone in a specific place.

放置某物或某人在特定位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ