Bản dịch của từ Dash trong tiếng Trung
Dash
NounInterjectionVerb

Dash (Noun)
dˈæʃ
dˈæʃ
01
Impetuous or flamboyant vigour and confidence; panache.
活力与自信的风范
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
