Bản dịch của từ Deceiving trong tiếng Trung

Deceiving

VerbAdjectiveIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deceiving (Verb)

dɨsˈivɨŋ
dɨsˈivɨŋ
01

Cause someone to believe something that is not true typically as a result of a trick.

欺骗他人使其相信不真实的事情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deceiving (Adjective)

dɨsˈivɨŋ
dɨsˈivɨŋ
01

Of a person giving the impression of being truthful or sincere.

给人以真实或真诚印象的但实际上不诚实的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deceiving (Idiom)

dɪˈsi.vɪŋ
dɪˈsi.vɪŋ
01

Be deceiving giving a false appearance of reality or truth.

给人假象的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ