ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Digit
A finger, thumb, or toe.
手指或脚趾
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Any of the numerals from 0 to 9, especially when forming part of a number.
数字
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/digit/