Bản dịch của từ Toe trong tiếng Trung

Toe

NounVerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toe (Noun)

tˈoʊz
tˈoʊz
01

Plural of toe.

脚趾的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Toe (Verb)

tˈuː
ˈtoʊ
01

To touch push or kick something lightly with the toe

用脚趾触碰;用脚尖轻踢

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Toe (Noun Countable)

tˈuː
ˈtoʊ
01

The lower end or outer edge of a slope mountain or similar raised area

坡脚;山脚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The front end or part of a shoe sock or similar item that covers the toes

鞋头;袜尖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

One of the five small digits at the end of a foot

脚趾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa