Bản dịch của từ Sock trong tiếng Trung

Sock

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sock (Noun)

sˈɑk
sˈɑk
01

A garment for the foot and lower part of the leg, typically knitted from wool, cotton, or nylon.

袜子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A hard blow.

一记重击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Sock (Verb)

sˈɑk
sˈɑk
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ