Bản dịch của từ Disgraceful trong tiếng Trung

Disgraceful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disgraceful (Adjective)

dɪsɡrˈeɪsfəl
dɪsˈɡreɪsfəɫ
01

Causing shame or loss of respect dishonorable

令人感到羞耻或失去尊重,不光彩。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Shameful scandalous

可耻的、令人震惊的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of bad quality or in bad taste

质量差或品味差

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa