Bản dịch của từ Effect trong tiếng Trung
Effect
NounVerb

Effect (Noun)
ɪˈfekt
əˈfekt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A change which is a result or consequence of an action or other cause.
结果
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Effect

Từ tiếng Trung gần nghĩa
A change which is a result or consequence of an action or other cause.
结果
Từ tiếng Trung gần nghĩa