Bản dịch của từ Emergency trong tiếng Trung

Emergency

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emergency (Noun)

ɪˈmɜː.dʒən.si
ɪˈmɜː.dʒən.si
01

Emergency situation, emergency situation.

紧急情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A serious, unexpected, and often dangerous situation requiring immediate action.

紧急情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A reserve runner in horse racing.

备用马

emergency là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ