Bản dịch của từ Runner trong tiếng Trung
Runner
Noun

Runner (Noun)
ɹˈʌnɚ
ɹˈʌnəɹ
01
A person that runs, especially in a specified way.
跑步者,特别是指定方式下的跑者
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
