Bản dịch của từ engaging trong tiếng Trung
engaging
AdjectiveVerb

engaging (Adjective)
ˈiː ˈɛŋɡeɪdʒɪŋ
ˈaɪˈdi ˈɛŋɡɪdʒɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Attracting and keeping someones interest or attention
引人入胜 - 吸引并保持某人的兴趣或注意力
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Interesting enough to hold someones attention
引人入胜的;吸引人的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Pleasant and attractive in a way that makes people like you
迷人的;讨人喜欢的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
engaging (Verb)
ˈiː ˈɛŋɡeɪdʒɪŋ
ˈaɪˈdi ˈɛŋɡɪdʒɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
