Bản dịch của từ Enter trong tiếng Trung

Enter

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enter (Verb)

ˈen.tər
ˈen.t̬ɚ
01

Come in, join in, join in.

进入,参加

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Come or go into (a place)

进入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Begin to be involved in.

开始参与

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Write or key (information) in a book, computer, etc.

输入信息到电脑或书中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Submit (a statement) in an official capacity.

正式提交(声明)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Enter (Noun)

ˈɛnɚ
ˈɛntɚ
01

A key on a computer keyboard which is used to perform various functions, such as executing a command or selecting options on a menu.

计算机键盘上的一个键,用于执行命令或选择菜单选项。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ