Bản dịch của từ Entrance trong tiếng Trung

Entrance

Noun CountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entrance (Noun Countable)

ˈen.trəns
ˈen.trəns
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Entrance (Verb)

ˈɛntɹn̩s
ˌɛntɹˈæns
01

Fill (someone) with wonder and delight, holding their entire attention.

使人惊叹和沉迷的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Entrance (Noun)

ˈɛntɹn̩s
ˌɛntɹˈæns
01

An act or instance of entering somewhere.

进入某个地方的行为或实例

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An opening, such as a door, passage, or gate, that allows access to a place.

入口

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ