Bản dịch của từ Evening trong tiếng Trung
Evening
Noun

Evening (Noun)
ˈɛvənɪŋ
ˈɛvənɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
An instance of a particular period in the evening
傍晚 - (时间)指一天中的某个特定时刻或一段时期
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
