Bản dịch của từ Examine trong tiếng Trung

Examine

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Examine (Verb)

ɪɡˈzæm.ɪn
ɪɡˈzæm.ɪn
01

Inspect, consider, verify, survey, research.

检查,审查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Test the knowledge or proficiency of (someone) by requiring them to answer questions or perform tasks.

考核某人的知识或能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Formally question (a defendant or witness) in court.

正式询问被告或证人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ