Bản dịch của từ Extending trong tiếng Trung

Extending

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extending (Verb)

ɛkstˈɛndɪŋ
ˈɛkˈstɛndɪŋ
01

Making something longer larger or wider

使某物变长、变大或变宽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Continuing over a period of time or across an area

延续一段时间或横跨、遍及某个区域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Offering or giving something especially help an invitation or a service

提供或给予某物,尤指帮助、邀请或服务。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ