Bản dịch của từ Farm trong tiếng Trung

Farm

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Farm (Noun Countable)

fɑːm
fɑːm
01

Farm, farm.

农场

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Farm (Noun)

fˈɑɹm
fˈɑɹm
01

An area of land and its buildings, used for growing crops and rearing animals.

农场:用来种植作物和饲养动物的土地及其建筑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Farm (Verb)

fˈɑɹm
fˈɑɹm
01

Make one's living by growing crops or keeping livestock.

通过种植作物或养殖牲畜谋生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Allow someone to collect and keep the revenues from (a tax) on payment of a fee.

允许某人收税并保留收入。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Send out or subcontract work to others.

委托他人完成工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ