Bản dịch của từ Farm trong tiếng Trung
Farm
Noun CountableNounVerb

Farm (Noun Countable)
fɑːm
fɑːm
01
Farm, farm.
农场
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Farm (Noun)
fˈɑɹm
fˈɑɹm
Farm (Verb)
fˈɑɹm
fˈɑɹm
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Send out or subcontract work to others.
委托他人完成工作
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
