Bản dịch của từ Felling trong tiếng Trung

Felling

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Felling (Noun)

fˈɛlɪŋ
ˈfɛɫɪŋ
01

The act of cutting down a tree

伐木 - 砍倒树木的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The action of causing a person or animal to fall to the ground

击倒 - 使人或动物摔倒到地面上的动作

Ví dụ
03

An emotional or physical sensation of falling or losing balance

倾倒感 - 情感或身体上的跌落或失去平衡的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa