Bản dịch của từ Finishing trong tiếng Trung

Finishing

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finishing (Verb)

fˈɪnɪʃɪŋ
ˈfɪnɪʃɪŋ
01

To bring something to an end or complete it

完成;结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To use eat or drink the last part of something

用完;吃完;喝完

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Finishing (Noun)

fˈɪnɪʃɪŋ
ˈfɪnɪʃɪŋ
01

The final stage or treatment that completes the appearance or surface of something

最后的加工;表面处理;饰面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Finishing (Adjective)

fˈɪnɪʃɪŋ
ˈfɪnɪʃɪŋ
01

Final serving to complete something

最后的;完成性的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ