Bản dịch của từ Focal trong tiếng Trung

Focal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Focal (Adjective)

fˈoʊkl
fˈoʊkl
01

Of a disease or medical condition occurring in one particular site in the body.

局部的疾病或病症

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to the focus of a lens.

与镜头的焦点有关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Relating to the centre or most important part.

中心的,最重要的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ