Bản dịch của từ Fortune trong tiếng Trung

Fortune

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fortune (Noun Uncountable)

ˈfɔː.tʃuːn
ˈfɔːr.tʃuːn
01

Wealth, prosperity, wealth.

财富,繁荣

fortune meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fortune (Noun)

ˈfɔː.tʃuːn
ˈfɔːr.tʃuːn
01

Luck, luck.

运气; 幸运

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chance or luck as an arbitrary force affecting human affairs.

运气或命运的力量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A large amount of money or assets.

巨额财富

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ