Bản dịch của từ Foundation trong tiếng Trung
Foundation
Noun

Foundation (Noun)
faʊnˈdeɪ.ʃən
faʊnˈdeɪ.ʃən
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
The action of establishing an institution or organization.
建立机构或组织的行动
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Foundation

Từ tiếng Trung gần nghĩa
The action of establishing an institution or organization.
建立机构或组织的行动
Từ tiếng Trung gần nghĩa