Bản dịch của từ Frail trong tiếng Trung

Frail

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frail (Adjective)

frˈeɪl
ˈfreɪɫ
01

Easily broken or damaged

Ví dụ
02
Ví dụ
Ví dụ