Bản dịch của từ Fulfill trong tiếng Trung

Fulfill

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fulfill (Verb)

fˈʊlfɪl
ˈfʊɫˌfɪɫ
01

To bring to completion or reality to accomplish or achieve

实现 - 使达到完成或现实;达成或取得

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To satisfy or meet a requirement or condition

满足 - 使达到或符合某种要求、条件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To perform a duty or role as expected or required

履行 - 执行职责或角色,达到预期或要求

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa