Bản dịch của từ Furrow trong tiếng Trung

Furrow

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furrow (Noun)

fˈɝoʊ
fˈɝɹoʊ
01

A long, narrow trench made in the ground by a plough, especially for planting seeds or irrigation.

犁沟,种植或灌溉用的狭长沟渠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A line or wrinkle on a person's face.

脸上的皱纹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Furrow (Verb)

fˈɝoʊ
fˈɝɹoʊ
01

(with reference to the forehead or face) mark or be marked with lines or wrinkles caused by frowning, anxiety, or concentration.

(额头或脸部)因皱眉、焦虑或专注而出现的皱纹或痕迹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Make a rut, groove, or trail in (the ground or the surface of something)

在地面或表面上划出沟渠或槽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ