Bản dịch của từ Trail trong tiếng Trung
Trail
NounVerb

Trail (Noun)
trˈeɪl
ˈtreɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A path or track made for walking hiking or travelling through the countryside
小径;步道;踪迹
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trail (Verb)
trˈeɪl
ˈtreɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
