Bản dịch của từ Gang trong tiếng Trung

Gang

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gang (Noun)

gˈæŋ
gˈæŋ
01

An organized group of criminals.

一个有组织的犯罪团体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A set of switches sockets or other electrical or mechanical devices grouped together.

一组电器或机械装置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gang (Verb)

gˈæŋ
gˈæŋ
01

Of a number of people form a group or gang.

一群人组成的团伙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Go proceed.

前进

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Arrange electrical devices or machines together to work in coordination.

将电器或机器连接在一起以协调工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ