Bản dịch của từ Gang trong tiếng Trung
Gang
NounVerb

Gang (Noun)
gˈæŋ
gˈæŋ
02
A set of switches sockets or other electrical or mechanical devices grouped together.
一组电器或机械装置
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gang (Verb)
gˈæŋ
gˈæŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Arrange electrical devices or machines together to work in coordination.
将电器或机器连接在一起以协调工作
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
