Bản dịch của từ Gather trong tiếng Trung

Gather

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gather (Verb)

ˈɡæð.ər
ˈɡæð.ɚ
01

Gather, gather in one place.

聚集

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Come together; assemble or accumulate.

聚集,集合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bring together and take in from scattered places or sources.

聚集

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Increase in (speed, force, etc.)

逐渐增加的速度或力量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Infer; understand.

推断;理解

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Summon up (a mental or physical attribute) for a purpose.

召集、集中力量或思维以实现目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Draw and hold together (fabric or a part of a garment) by running thread through it.

用线把布或衣物的部分拉在一起固定。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gather (Noun)

gˈæðɚ
gˈæðəɹ
01

A part of a garment that is gathered.

衣服上收缩的部分

gather
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ