Bản dịch của từ Gauze trong tiếng Trung

Gauze

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gauze (Noun)

gˈɔz
gɑz
01

A very fine wire mesh.

细网

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A thin transparent fabric of silk linen or cotton.

一种薄而透明的丝绸、亚麻或棉布。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ