Bản dịch của từ Gesture trong tiếng Trung

Gesture

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gesture (Noun)

dʒˈɛstʃɚz
dʒˈɛstʃɚz
01

A movement of part of the body especially a hand or the head to express an idea or meaning.

用身体的一部分(如手或头)来表达想法或意义的动作。

gesture nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gesture (Verb)

dʒˈɛstʃɚz
dʒˈɛstʃɚz
01

Make a gesture especially to emphasize or signal a message.

做手势以强调或传达信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ