Bản dịch của từ Gloom trong tiếng Trung

Gloom

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gloom (Noun)

glˈuːm
ˈɡɫum
01

A state of partial or total darkness dimness

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A feeling of sadness or depression

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gloom (Verb)

glˈuːm
ˈɡɫum
01

To feel sad or depressed

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To be or become dark or gloomy

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To cause to be gloomy

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa