Bản dịch của từ Grid trong tiếng Trung
Grid
Noun CountableNounVerb

Grid (Noun)
gɹɪd
gɹˈɪd
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A network of cables or pipes for distributing power, especially high-voltage transmission lines for electricity.
电力传输网络
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

