Bản dịch của từ Gull trong tiếng Trung

Gull

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gull (Noun)

gl
gˈʌl
01

A type of seabird known for its white feathers and strong wings

一种以白色羽毛和强壮翅膀著称的海鸟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person who is easily deceived or tricked

容易上当的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A fool a simpleton

傻瓜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Gull (Verb)

01

To cheat or deceive someone

欺骗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To steal or take dishonestly

欺骗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To take advantage of someones gullibility

利用他人的轻信

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ