Bản dịch của từ Hall trong tiếng Trung

Hall

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hall (Noun Countable)

hɔːl
hɑːl
01

Hall, large meeting room.

大厅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hall (Noun)

hˈɔl
hɑl
01

The room or space just inside the front entrance of a house or flat.

房屋入口的空间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A building or large room used for meetings, concerts, or other events.

大厅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A university building containing rooms for students to live in.

大学宿舍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A large room in a mansion or palace used for receptions and banquets.

大厅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh