Bản dịch của từ Halo trong tiếng Trung

Halo

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halo (Verb)

hˈeiloʊ
hˈeiloʊ
01

Surround with or as if with a halo.

环绕或装饰光环

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Halo (Noun)

hˈeiloʊ
hˈeiloʊ
01

A circle of white or coloured light around the sun, moon, or other luminous body caused by refraction through ice crystals in the atmosphere.

光环

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A circle of light shown around or above the head of a saint or holy person to represent their holiness.

光环

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh