Bản dịch của từ Hazard trong tiếng Trung

Hazard

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hazard (Verb)

hˈæzɚd
hˈæzəɹd
01

Say (something) in a tentative way.

试探性地说

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Put (something) at risk of being lost.

使(某物)处于失去风险的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Hazard (Noun)

hˈæzɚd
hˈæzəɹd
01

Chance; probability.

危险;风险

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A gambling game using two dice, in which the chances are complicated by arbitrary rules.

一种用两个骰子的赌博游戏,胜负由复杂的规则决定。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(in real tennis) each of the winning openings in the court.

场地的获胜位置

Ví dụ
04

A stroke with which a ball is pocketed.

击球入袋的击打

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A danger or risk.

危险或风险

hazard
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ